字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奶娃
奶娃
Nghĩa
1.吃奶的婴儿。
Chữ Hán chứa trong
奶
娃