字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奶糕
奶糕
Nghĩa
又称乳儿糕”。米粉制成的婴儿食品。米粉内加适量的豆粉、蛋粉、糖、钙粉和维生素等,经调制、成形、蒸熟、烘干而成。
Chữ Hán chứa trong
奶
糕
奶糕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台