字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奸不厮欺,俏不厮瞒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸不厮欺,俏不厮瞒
奸不厮欺,俏不厮瞒
Nghĩa
1.亦作"奸不厮欺,俏不厮瞒"。亦作"奸不厮瞒,俏不厮欺"。 2.犹言真人面前不说假话。
Chữ Hán chứa trong
奸
不
厮
欺
,
俏
瞒