奸凶

Nghĩa

1.亦作"奸凶"。亦作"姧凶"。亦作"奸凶"。亦作"奸凶"。 2.指奸诈凶恶的人。 3.奸诈凶恶。

Chữ Hán chứa trong

奸凶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台