字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸渐
奸渐
Nghĩa
1.犹奸萌。渐,事物的开端。
Chữ Hán chứa trong
奸
渐