字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸胥
奸胥
Nghĩa
1.亦作"奸胥"。 2.旧指官府中巧于舞弊的小吏﹑衙役。
Chữ Hán chứa trong
奸
胥