字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奸萌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸萌
奸萌
Nghĩa
1.亦作"奸萌"。 2.奸邪的苗子。 3.图谋作奸违法的人。萌,通"氓",民。
Chữ Hán chứa trong
奸
萌