字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奸谀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸谀
奸谀
Nghĩa
1.亦作"奸谀"。 2.奸诈谄媚。 3.奸诈谄媚的人。
Chữ Hán chứa trong
奸
谀