字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸贪
奸贪
Nghĩa
1.亦作"奸贪"。 2.邪恶贪贿。 3.指以非法手段取利。 4.指邪恶贪贿的官吏。
Chữ Hán chứa trong
奸
贪