字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奸赃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸赃
奸赃
Nghĩa
1.亦作"奸臧"。 2.谓不法受贿。 3.指不法受贿的人。
Chữ Hán chứa trong
奸
赃