字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奸黠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奸黠
奸黠
Nghĩa
1.亦作"奸黠"。 2.奸猾。 3.指奸猾的人。 4.聪慧。
Chữ Hán chứa trong
奸
黠