奸黠

Nghĩa

1.亦作"奸黠"。 2.奸猾。 3.指奸猾的人。 4.聪慧。

Chữ Hán chứa trong

奸黠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台