字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
她们
她们
Nghĩa
1.代词。称自己和对方以外的若干女性。
Chữ Hán chứa trong
她
们