字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奼
奼
Nghĩa
1.头倾斜貌。 2.捧物不敬貌。
Chữ Hán chứa trong
奼