字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好乖
好乖
Nghĩa
1.容易乖违。多指离别,不如意。
Chữ Hán chứa trong
好
乖
好乖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台