字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好事多悭
好事多悭
Nghĩa
1.犹言好事多磨。
Chữ Hán chứa trong
好
事
多
悭
好事多悭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台