字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好些个
好些个
Nghĩa
1.犹好多。
Chữ Hán chứa trong
好
些
个
好些个 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台