字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好住
好住
Nghĩa
1.行人临去时慰嘱居留者之词,犹言安居保重。
Chữ Hán chứa trong
好
住