字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
好像 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好像
好像
Nghĩa
有些像;仿佛他们俩一见面就~是多年的老朋友丨静悄悄的,~屋子里没有人丨他低着头不作声,~在想什么事。
Chữ Hán chứa trong
好
像