字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好善嫉恶
好善嫉恶
Nghĩa
1.崇尚美善,憎恨丑恶。
Chữ Hán chứa trong
好
善
嫉
恶