字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好在
好在
Nghĩa
表示具有某种有利的条件或情况我有空再来,~离这儿不远。
Chữ Hán chứa trong
好
在