字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
好大喜功 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好大喜功
好大喜功
Nghĩa
指不管条件是否许可,一心想做大呈,立大功(多含贬义)。
Chữ Hán chứa trong
好
大
喜
功