字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好女不穿嫁时衣
好女不穿嫁时衣
Nghĩa
1.比喻自力更生,不靠馀荫生活。
Chữ Hán chứa trong
好
女
不
穿
嫁
时
衣