字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好尽
好尽
Nghĩa
1.谓惯于无保留地进直言。
Chữ Hán chứa trong
好
尽