字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
好彩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好彩
好彩
Nghĩa
1.亦作"好采"。 2.指赌博手气好。 3.好运气;幸运。
Chữ Hán chứa trong
好
彩