字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好拿样
好拿样
Nghĩa
1.模样端正。 2.犹言规规矩矩。
Chữ Hán chứa trong
好
拿
样