字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好洁
好洁
Nghĩa
1.爱清洁。常指嗜洁成癖。
Chữ Hán chứa trong
好
洁