字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
好男不吃婚时饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好男不吃婚时饭
好男不吃婚时饭
Nghĩa
1.谓不靠祖先馀荫,靠自己的能力生活。
Chữ Hán chứa trong
好
男
不
吃
婚
时
饭