字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好畤田
好畤田
Nghĩa
1.《汉书.陆贾传》"孝惠时,吕太后用事,欲王诸吕,畏大臣及有口者。贾自度不能争之,乃病免。以好畤田地善,往家焉。"颜师古注"好畤即今雍州好畤县。"后以"好畤田"喻隐居耕种的田园。
Chữ Hán chứa trong
好
畤
田
好畤田 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台