字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
好肉剜疮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好肉剜疮
好肉剜疮
Nghĩa
1.喻无事生非,自寻烦恼。
Chữ Hán chứa trong
好
肉
剜
疮