字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好高务远
好高务远
Nghĩa
不切实际地追求过高的目标。‘务’也作骛。
Chữ Hán chứa trong
好
高
务
远