字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
好高骛远 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
好高骛远
好高骛远
Nghĩa
1.比喻不切实际地追求过高过远的目标。语出《宋史·道学传一·程颢》"病学者厌卑近而骛高远,卒无成焉。"
Chữ Hán chứa trong
好
高
骛
远