字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如切如磋
如切如磋
Nghĩa
1.比喻互相商讨砥砺。
Chữ Hán chứa trong
如
切
磋