字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如坐针毡
如坐针毡
Nghĩa
1.《晋书·杜锡传》"性亮直忠烈,屡谏愍怀太子,言辞恳切,太子患之◇置针着锡常所坐处毡中,刺之流血。"后以"如坐针毡"比喻心神不定,坐立不安。
Chữ Hán chứa trong
如
坐
针
毡