字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如晤
如晤
Nghĩa
1.如见面。旧时书信用语。
Chữ Hán chứa trong
如
晤
如晤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台