字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如此这般
如此这般
Nghĩa
1.行文中交代已经叙述过的事情或下文要叙述的事情时的省略语。有使行文靐珲峲獉_悬念的作用。多用于白话小说。
Chữ Hán chứa trong
如
此
这
般