字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如汤沃雪
如汤沃雪
Nghĩa
1.像热水浇在雪上,很快就化掉。形容十分容易。语本《文选.枚乘》"小飰大歠,如汤沃雪。"刘良注"如汤沃雪,言食之易也。"
Chữ Hán chứa trong
如
汤
沃
雪