字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如虎添翼
如虎添翼
Nghĩa
1.同"如虎傅翼"。
Chữ Hán chứa trong
如
虎
添
翼