字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如蝇逐臭
如蝇逐臭
Nghĩa
1.比喻追求女色名利的龌龊行为。
Chữ Hán chứa trong
如
蝇
逐
臭