字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
如馨
如馨
Nghĩa
1.晋宋时俗语。犹如此,这样。
Chữ Hán chứa trong
如
馨