字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妃匹
妃匹
Nghĩa
1.配偶。指夫或妻。 2.指婚配之事。
Chữ Hán chứa trong
妃
匹