字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妃子
妃子
Nghĩa
皇帝的妾,地位次于皇后。
Chữ Hán chứa trong
妃
子