字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
妃子笑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妃子笑
妃子笑
Nghĩa
1.荔枝的一种。因唐杜牧《过华清宫》诗有"一骑红尘妃子笑,无人知是荔枝来"之语,故名。
Chữ Hán chứa trong
妃
子
笑