字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
妃耦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妃耦
妃耦
Nghĩa
1.亦作"妃偶"。 2.配偶。指丈夫或妻子。 3.犹辅佐;副手。
Chữ Hán chứa trong
妃
耦