字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
妉汰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妉汰
妉汰
Nghĩa
1.亦作"妉太"。 2.骄纵﹐恣纵。语出汉张衡《西京赋》"有凭虚公子者﹐心妉体忲。" 3.谓过分奢侈。
Chữ Hán chứa trong
妉
汰