字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妙偈
妙偈
Nghĩa
1.佛教语‖意深远的偈语。
Chữ Hán chứa trong
妙
偈