字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妙斲
妙斲
Nghĩa
1.精妙的刀斧工。泛指功力精深的技能。
Chữ Hán chứa trong
妙
斲