字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妙肖
妙肖
Nghĩa
1.谓刻画﹑描摹既好又象。
Chữ Hán chứa trong
妙
肖