字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
妥侑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妥侑
妥侑
Nghĩa
1.《诗·小雅·楚茨》"以妥以侑。"毛传"妥,安坐也;侑,劝也。"后以"妥侑"谓劝酒。
Chữ Hán chứa trong
妥
侑