字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妥便
妥便
Nghĩa
1.妥当适宜。 2.指妥当适宜的办法。
Chữ Hán chứa trong
妥
便