字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妪伏
妪伏
Nghĩa
1.鸟类以体孵卵。 2.喻爱恤。
Chữ Hán chứa trong
妪
伏